Chuyển đến nội dung chính

Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị ung thư di căn xương

Ở giai đoạn cuối, các tế bào ung thư có thể di căn và xâm lấn đến xương, làm phá hủy tổ chức xương, gây đau đớn, suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Phương pháp phổ biến thường dùng trong điều trị ung thư di căn xương là hóa trị, xạ trị kết hợp dùng thuốc giảm đau và chống hủy xương.

Tế bào ung thư có thể di căn tới xương, gây nhiều biến chứng nguy hiểm

1. Triệu chứng của ung thư di căn xương

Khi bước sang giai đoạn cuối, các tế bào ác tính có xu hướng tách ra khỏi khối u nguyên phát ban đầu, sau đó tiến triển và di căn tới một cơ quan khác. Trong một số trường hợp, tế bào ung thư xâm nhập tổ chức xương khu vực cột sống, sườn, xương chậu, cánh tay…gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho cơ thể. 

  • Đau đớn

Đau xương là triệu chứng đầu tiên mà bệnh nhân có thể cảm nhận được khi ung thư di căn xương. Ban đầu, các cơn đau có thể xuất hiện thoáng qua làm bệnh nhân khó nhận biết. Tuy nhiên, chúng có xu hướng xuất hiện thường xuyên hơn, tồi tệ hơn khi tổn thương lan tỏa. Khi đó, kiểm soát tốt các cơn đau cho người bệnh chính là mục tiêu quan trọng trong điều trị ung thư di căn xương. 

  • Gãy xương

Các tế bào ung thư gây phá hủy cấu trúc của xương, khiến xương yếu và dễ gãy. Gãy xương thường xảy ra chủ yếu trên xương dài của cánh tay, xương cột sống, làm bệnh nhân đau dữ dội và giảm hoạt động các chi. Hiện tượng này có thể xảy ra khi bệnh nhân ngã, chấn thương hoặc khi vận động nặng. 

  • Chèn ép tủy sống

Ung thư phát triển tại xương cột sống, gây chèn ép tủy sống. Nếu tình trạng này kéo dài và không can thiệp kịp thời, người bệnh có nguy cơ tổn thương dây thần kinh vận động, dẫn đến tê liệt. Hiện tượng khối u chèn ép tủy xương có thể biểu hiện qua nhiều dấu hiệu:

– Đau cổ, đau lưng

– Tê chân, yếu chân, vận động khó khăn

– Giảm hoặc mất kiểm soát tiểu tiện

  • Tăng canxi máu

Các tế bào ung thư trong xương tiến triển, thúc đẩy quá trình hủy xương theo nhiều cơ chế. Khi đó, cơ thể tăng cường giải phóng canxi từ xương ra máu, dẫn đến tăng canxi huyết, biểu hiện với nhiều biến chứng.

  • Táo bón, đi tiểu nhiều lần
  • Mệt mỏi, buồn ngủ, không tỉnh táo
  • Yếu cơ
  • Đau nhức cơ, xương, khớp
  • Rối loạn nhịp tim
  • Suy thận
  • Hôn mê

2. Chẩn đoán ung thư di căn xương

Để chẩn đoán chính xác ung thư di căn xương, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng cho người bệnh

Lâm sàng

  • Bệnh nhân có các biểu hiện đau xương ở vùng cổ, lưng, đau xương cánh tay, cẳng chân,…
  • Người bệnh có gãy xương do chấn thương hay vận động
  • Tê bì chân tay, giảm vận động hoặc liệt

Cận lâm sàng

  • Chụp X-quang: Bác sĩ sẽ chỉ định chụp X-quang cho bệnh nhân nếu nghi ngờ ung thư di đã căn xương. Với phương pháp này, ung thư xương chỉ được phát hiện khi tổn thương đủ lớn, mật độ xương giảm từ 30-50%. Do đó, X-quang không phải là phương pháp giúp chẩn đoán sớm ung thư di căn xương. 
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ: phương pháp này cho khả năng chẩn đoán ung thư xương tốt hơn X-quang, tuy nhiên không đánh giá được toàn bộ hệ thống khung xương.
  • Xạ hình xương: phương pháp này có độ nhạy cao, giúp chẩn đoán chính xác nhất mức độ tổn thương xương trong cơ thể. 

Xạ hình xương giúp chẩn đoán chính xác mức độ tổn thương của cơ thể

3. Điều trị ung thư di căn xương

Điều trị ung thư di căn xương phụ thuộc nhiều vào mức độ tổn thương xương, tình trạng sức khỏe của người bệnh. Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị là giảm tiến triển ung bướu và cải thiện triệu chứng cho người bệnh. 

  • Điều trị toàn thân

Các phương pháp điều trị toàn thân như hóa chất, thuốc nhắm trúng đích, kháng thể đơn dòng được chứng minh là có hiệu quả trong kiểm soát ung thư tiến triển, giảm mức độ tổn thương xương và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh. 

  • Thuốc giảm đau 

Bệnh nhân ung thư di căn xương có thể đau ở nhiều mức độ: tổn thương càng rộng thì cường độ các cơn đau và tần suất đau càng nhiều. Các thuốc giảm đau có thể được chỉ định nhằm cải thiện triệu chứng cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Paracetamol và thuốc giảm đau nhóm NSAIDs được kê đơn phổ biến nhất nhằm giảm cảm giác đau cho người ung bướu. Nếu bệnh nhân ung thư đau nhiều và các thuốc kể trên không hỗ trợ được, thì bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung codein/tramadol hoặc morphin để tăng hiệu quả giảm đau.

  • Thuốc chống hủy xương

Các thuốc nhóm Bisphosphonate (như zoledronate, pamidronate) có hiệu quả tốt trong ngăn chặn sự phá hủy xương, làm chậm tiêu xương cho người bệnh. Thông thường, bệnh nhân được truyền tĩnh mạch thuốc Bisphosphonate định kỳ khoảng 3-4 tuần/lần. Các thuốc này có thể tiềm ẩn những nguy cơ tác dụng không mong muốn cho cơ thể như mệt mỏi, buồn nôn, chán ăn, thậm chí thoái hóa xương hàm (trường hợp này hiếm gặp).

Bên cạnh đó, kháng thể đơn dòng Denosumab cũng thường được chỉ định trong điều trị ung thư di căn xương. Denosumab có tác dụng ức chế hủy xương, ngăn không cho các hủy cốt bào phá hủy và làm tổn thương xương. Thuốc thường được tiêm dưới da, khoảng 4 tuần/lần, giúp phòng ngừa gãy xương, củng cố sức khỏe hệ xương. 

  • Xạ trị xương

Trong điều trị ung thư di căn xương, xạ trị là phương pháp phổ biến thường được sử dụng. Dùng tia xạ năng lượng cao có thể giúp kiểm soát tốt sự phát triển ung bướu và cải thiện triệu chứng đau cho bệnh nhân. Xạ trị giúp giảm đau hiệu quả, trong thời gian dài và tiềm ẩn ít tác dụng phụ cho cơ thể. Đối với ung thư chèn ép tủy sống, xạ trị có thể giúp bệnh nhân giảm đau và ngăn ngừa tê liệt, cải thiện chức năng vận động. 

  • Phương pháp khác

Đối với bệnh nhân tổn thương xương nghiêm trọng, nguy cơ gãy xương, bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật, đưa một thanh kim loại vào cơ thể nhằm cố định xương. Trong trường hợp xương bị gãy, bác sĩ sẽ tiến hành mổ, thay thế xương nhân tạo, cải tạo lại khung xương cho người bệnh. 

Một thủ thuật khác thường dùng trong điều trị ung thư giai đoạn cuối, đó chính là diệt hạch đám rối thân tạng. Phương pháp này ít xâm lấn mà mang lại hiệu quả giảm đau cao nên thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư di căn xương không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.

4. Kết luận

Khi ung thư tiến triển và di căn đến xương, bệnh nhân gặp nhiều nguy cơ biến chứng như đau xương, chèn ép tủy sống, gãy xương, tê liệt dây thần kinh…Do đó, việc phối hợp hóa trị, xạ trị cùng bổ trợ với thuốc giảm đau, chống hủy xương là cách điều trị ung thư di căn xương hiệu quả, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Ngoài ra, bệnh nhân có thể kết hợp hóa xạ trị cùng liệu pháp miễn dịch tự nhiên, giúp tăng khả năng chống lại các tế bào ung thư. 

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng liên hệ 0936.057.556 để gặp chuyên gia ung bướu hoặc đặt câu hỏi tại đây. 



source https://bccpharma.com.vn/nhan-biet-va-cach-dieu-tri-ung-thu-di-can-xuong/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Giải đáp thắc mắc: Người đang điều trị ung thư có nên ăn yến không?

Tổ yến rất giàu dinh dưỡng, nên thường được sử dụng cho người có thể trạng kém, suy nhược cơ thể, trong đó có bệnh nhân ung thư. Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã chứng minh tổ yến có khả năng kích thích sự phân chia tế bào. Điều này khiến nhiều người băn khoăn về ảnh hưởng của tổ yến đối với sức khỏe của bệnh nhân ung thư. Vậy người đang điều trị ung thư có nên ăn yến hay không, bài viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc này. Vai trò của tổ yến đối với sức khỏe con người Tổ yến được biết đến với tên gọi “Trứng cá của phương Đông”, là thực phẩm giàu dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe con người. Thực phẩm này cho thấy nhiều hoạt tính sinh học quan trọng nên được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm. Các công dụng phổ biến được ghi nhận bao gồm:  Kích thích hệ tiêu hóa, giúp ăn ngon miệng: Các nguyên tố vi lượng trong tổ yến như kẽm, sắt, Cr..có tác dụng kích thích vị giác, giúp ăn uống ngon miệng, nhờ đó cải thiện chức năng hệ tiêu hóa, tăng cường hấp thu các chất dinh d...

Khi nào nên có con sau khi điều trị ung thư?

Người mắc ung thư có thể mang thai và sinh con hay không? Đây là chính là niềm trăn trở của nhiều bệnh nhân khi đối mặt với ung bướu và các liệu pháp điều trị. Việc lập kế hoạch có con sau khi điều trị ung thư cần phụ thuộc vào loại ung bướu, phương pháp điều trị và thực trạng sức khỏe của người bệnh.  Bệnh nhân ung thư có thể mang thai không? Ảnh hưởng của phương pháp điều trị đến khả năng mang thai Phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị là những phương pháp phổ biến nhất trong điều trị ung thư. Các phương pháp này tấn công, tiêu diệt các tế bào ung bướu nhưng cũng tác động không nhỏ tới những tế bào lành khác của cơ thể. Nếu tác động tới cơ quan sinh dục thì khả năng có con sau khi điều trị ung thư của nam và cả nữ có thể bị ảnh hưởng.  Phẫu thuật Trong trường hợp ung thư ở cơ quan sinh dục, việc phẫu thuật khối u có thể trực tiếp gây ảnh hưởng đến việc sinh con sau này của bạn. Cụ thể, việc cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tử cung trong điều trị ung thư có thể khiến bệnh nhân khó...

5 bệnh phổ biến ở trẻ em lúc giao mùa và cách phòng tránh

Đặc trưng của thời tiết giao mùa từ mùa thu sang đông là nhiệt độ và thời tiết thay đổi đột ngột, độ ẩm không khí xuống thấp, chênh lệch nhiệt độ ngày – đêm lớn… Đây là thời điểm thuận lợi cho các loại vi khuẩn, virus phát triển mạnh gây ra các bệnh phổ biến ở trẻ em như: cảm cúm, sởi, tiêu chảy, viêm đường hô hấp… Vì vậy cha mẹ cần nắm rõ điều này để có kiến thức ứng phó và phòng tránh kịp thời cho trẻ.  1. Các bệnh phổ biến ở trẻ em lúc giao mùa 1.1. Bệnh cảm cúm Cảm cúm là bệnh phổ biến ở trẻ em vào thời điểm giao mùa do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, virus cúm dễ xâm nhập cơ thể, gây bệnh. Virus cúm thường lây qua đường hô hấp từ người này qua người khác nên nhiều khi bạn không biết bé lây từ đâu.  Sốt là một trong những triệu chứng khi trẻ nhiễm virus cúm Các triệu chứng của cảm cúm thông thường thường xuất hiện khoảng 1 – 3 ngày sau khi nhiễm virus cảm cúm. Trẻ khi mắc cảm cúm sẽ có triệu chứng sốt, đau họng, nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng, cơ thể mệt mỏi. Đặc biệ...