Chuyển đến nội dung chính

4 điều cần biết về bệnh ung thư gan di căn

Bạn có đang hiểu đúng về ung thư gan di căn không? Cơ hội sống cho bệnh nhân ung thư gan di căn là bao nhiêu? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu trong bài viết này.

ung-thu-gan-di-can

Ung thư gan di căn

Ung thư gan di căn là gì?

Ung thư gan phát triển trong các mô của gan, một trong những cơ quan lớn nhất của cơ thể. Gan có nhiều chức năng khác nhau, bao gồm giải độc, phân hủy chất béo, tổng hợp protein và hỗ trợ tiêu hóa.

Ung thư gan di căn là bệnh ung thư gan trong đó các tế bào ung thư đã lây lan sang các bộ phận khác trong cơ thể. Bằng cách di chuyển qua hạch bạch huyết hoặc mạch máu, các tế bào ung thư đi khắp cơ thể. Tế bào ung thư có thể di chuyển xa khối u ban đầu và hình thành khối u mới trên một bộ phận khác như phổi, xương.

Bệnh nhân ung thư gan di căn có thể sống được bao lâu? Điều này phụ thuộc các yếu tố sau:

  • Ung thư gan đã lan rộng bao xa, đến các vị trí cụ thể nào
  • Sức khỏe hiện tại của người bệnh
  • Người bệnh có đang được điều trị hay không và phản ứng của cơ thể người bệnh với phương pháp điều trị đó

Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với ung thư gan di căn đến hạch bạch huyết hoặc các mô lân cận là 11%. Khi ung thư đã di căn đến phổi, xương hoặc các cơ quan khác, tỉ lệ sống sót sau 5 năm là khoảng 2%. Các con số này được thống kê dựa trên một nhóm người nhất định và mang tính tham khảo.

Các triệu chứng của ung thư gan di căn

Các triệu chứng của ung thư gan thường không xuất hiện trong giai đoạn đầu. Khi ung thư gan di căn, các triệu chứng gặp phải có thể khác nhau tùy vào vị trí khối u mới hình thành. Ví dụ, nếu ung thư gan di căn đến xương, nó có thể gây ra gãy xương. Triệu chứng phổ biến của ung thư gan di căn bao gồm:

  • Đau bụng
  • Đau ở gần xương bả vai bên phải hoặc ở vùng bụng trên
  • Chán ăn, sụt cân hoặc buồn nôn
  • Sưng bụng, đầy hơi
  • Vàng da, vàng mắt
  • Liên tục mệt mỏi, suy nhược
  • Sốt không rõ nguyên nhân

Điều trị ung thư gan di căn như thế nào?

Không thể điều trị khỏi ung thư gan, nhưng điều trị có thể giúp làm chậm sự lây lan của ung thư và giảm bớt các triệu chứng. Các yếu tố chính cần xem xét trong điều trị ung thư gan di căn là phương pháp điều trị, sức khỏe của gan và sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Phương pháp điều trị ung thư gan di căn bao gồm:

  • Liệu pháp miễn dịch giúp tăng cường phản ứng của hệ miễn dịch chống lại sự lây lan của tế bào ung thư, các triệu chứng viêm do ung thư gây ra
  • Sử dụng các thuốc điều trị ung thư nhắm mục tiêu: Thuốc điều trị ung thư nhắm mục tiêu hoạt động theo những cách khác nhau để kiểm soát bệnh ung thư. Thuốc này giúp ngăn chặn các tín hiệu tế bào ung thư phân chia và chặn các tế bào ung thư phát triển mạch máu mới.
  • Hóa trị: Đây là phương pháp phổ biến nhất trong ung thư gan di căn. Nó được sử dụng để ngăn chặn, làm chậm sự phát triển của ung thư và giảm các triệu chứng. Hóa trị có thể sử dụng kết hợp với các phương pháp khác như liệu pháp nhắm mục tiêu.
  • Liệu pháp cắt bỏ: Liệu pháp cắt bỏ là một thủ thuật loại bỏ hoặc phá hủy các tế bào hoặc mô bằng nhiệt, hóa chất hoặc các kỹ thuật khác. Chúng chủ yếu được sử dụng để điều trị các khối u nhỏ khi không thể phẫu thuật.
  • Xạ trị: Xạ trị được sử dụng để làm giảm các triệu chứng, được gọi là điều trị giảm nhẹ.

Hóa trị liệu

Bệnh nhân cũng có thể phải dùng đến thuốc để giảm đau, giảm mệt mỏi và các triệu chứng ung thư khác. Thuốc giảm đau có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Chúng thường được dùng theo đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Các loại thuốc giảm đau phổ biến nhất được sử dụng cho ung thư gan di căn là nhóm thuốc opioid, corticosteroid, thuốc chống viêm phi steroid. Tác dụng phụ của thuốc giảm đau phụ thuộc chủ yếu vào loại thuốc, liều lượng và thời gian. Opioid thường gây khó chịu ở dạ dày, buồn ngủ, táo bón. Corticosteroid gây vấn đề về giấc ngủ, tăng cân, tăng đường huyết, nhiễm trùng, thay đổi tâm trạng. Thuốc chống viêm phi steroid gây các vấn đề về dạ dày.

Bệnh nhân ung thư gan di căn nên ăn gì?

Bệnh nhân ung thư gan di căn thường chán ăn, mệt mỏi. Tình trạng chán ăn, bỏ bữa có thể dẫn đến các vấn đề như sụt cân, suy giảm hệ miễn dịch. Bạn có thể chia nhỏ các bữa ăn thành nhiều bữa ăn nhỏ và chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho bệnh nhân. Bệnh nhân nên ăn các thức ăn giàu calo và protein như kem, các loại hạt và trứng. Bạn cũng có thể lựa chọn các sản phẩm dinh dưỡng bổ sung để thúc đẩy sự thèm ăn của bệnh nhân ung thư gan di căn.

Chế độ ăn của bệnh nhân ung thư gan di căn cần có các loại thực phẩm sau:

  • Trái cây, rau nhiều màu sắc (rau bina, cà rốt, bông cải xanh, ớt đỏ…) giàu chất oxy hóa có thể giảm các chứng viêm do ung thư gan di căn gây ra
  • Protein từ thịt gà, trứng, cá, đậu phụ, sữa ít béo có thể tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn và thúc đẩy quá trình chữa bệnh
  • Chất béo “tốt” từ quả bơ, dầu ô liu, các loại hạt
  • Ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt, bánh mì nguyên cám
  • Uống nhiều nước và các chất lỏng để giữ cho cơ thể luôn đủ nước. Điều này rất cần thiết trong quá trình điều trị ung thư gan.

ung-thu-gan-di-can-3

Chế độ ăn dành cho bệnh nhân ung thư gan di căn

Bệnh nhân ung thư gan di căn cần hạn chế đồ ngọt. Đồ ăn sẵn, kẹo, các loại thực phẩm có chứa đường bổ sung, đồ chiên dầu, thức ăn nhanh đều không đem lại lợi ích dinh dưỡng cho người bệnh. Bạn nên thay thế chúng bằng các thực phẩm lành mạnh hơn.

Nếu tình trạng chán ăn, không ăn uống được của bệnh nhân kéo dài, bạn có thể hỏi ý kiến bác sĩ và các biện pháp như dùng ống đưa thức ăn trực tiếp vào dạ dày là một lựa chọn không tồi trong trường hợp này.

Ung thư gan di căn không thể chữa khỏi, nhưng nó có thể bị ức chế và ngăn chặn sự lây lan bởi các phương pháp điều trị và chế độ ăn uống khoa học. Trao đổi thêm với bác sĩ để có những hướng điều trị tốt nhất dành cho bệnh nhân ung thư gan di căn.



source https://bccpharma.com.vn/4-dieu-can-biet-ve-benh-ung-thu-gan-di-can/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Giải đáp thắc mắc: Người đang điều trị ung thư có nên ăn yến không?

Tổ yến rất giàu dinh dưỡng, nên thường được sử dụng cho người có thể trạng kém, suy nhược cơ thể, trong đó có bệnh nhân ung thư. Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã chứng minh tổ yến có khả năng kích thích sự phân chia tế bào. Điều này khiến nhiều người băn khoăn về ảnh hưởng của tổ yến đối với sức khỏe của bệnh nhân ung thư. Vậy người đang điều trị ung thư có nên ăn yến hay không, bài viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc này. Vai trò của tổ yến đối với sức khỏe con người Tổ yến được biết đến với tên gọi “Trứng cá của phương Đông”, là thực phẩm giàu dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe con người. Thực phẩm này cho thấy nhiều hoạt tính sinh học quan trọng nên được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm. Các công dụng phổ biến được ghi nhận bao gồm:  Kích thích hệ tiêu hóa, giúp ăn ngon miệng: Các nguyên tố vi lượng trong tổ yến như kẽm, sắt, Cr..có tác dụng kích thích vị giác, giúp ăn uống ngon miệng, nhờ đó cải thiện chức năng hệ tiêu hóa, tăng cường hấp thu các chất dinh d...

Khi nào nên có con sau khi điều trị ung thư?

Người mắc ung thư có thể mang thai và sinh con hay không? Đây là chính là niềm trăn trở của nhiều bệnh nhân khi đối mặt với ung bướu và các liệu pháp điều trị. Việc lập kế hoạch có con sau khi điều trị ung thư cần phụ thuộc vào loại ung bướu, phương pháp điều trị và thực trạng sức khỏe của người bệnh.  Bệnh nhân ung thư có thể mang thai không? Ảnh hưởng của phương pháp điều trị đến khả năng mang thai Phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị là những phương pháp phổ biến nhất trong điều trị ung thư. Các phương pháp này tấn công, tiêu diệt các tế bào ung bướu nhưng cũng tác động không nhỏ tới những tế bào lành khác của cơ thể. Nếu tác động tới cơ quan sinh dục thì khả năng có con sau khi điều trị ung thư của nam và cả nữ có thể bị ảnh hưởng.  Phẫu thuật Trong trường hợp ung thư ở cơ quan sinh dục, việc phẫu thuật khối u có thể trực tiếp gây ảnh hưởng đến việc sinh con sau này của bạn. Cụ thể, việc cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tử cung trong điều trị ung thư có thể khiến bệnh nhân khó...

5 bệnh phổ biến ở trẻ em lúc giao mùa và cách phòng tránh

Đặc trưng của thời tiết giao mùa từ mùa thu sang đông là nhiệt độ và thời tiết thay đổi đột ngột, độ ẩm không khí xuống thấp, chênh lệch nhiệt độ ngày – đêm lớn… Đây là thời điểm thuận lợi cho các loại vi khuẩn, virus phát triển mạnh gây ra các bệnh phổ biến ở trẻ em như: cảm cúm, sởi, tiêu chảy, viêm đường hô hấp… Vì vậy cha mẹ cần nắm rõ điều này để có kiến thức ứng phó và phòng tránh kịp thời cho trẻ.  1. Các bệnh phổ biến ở trẻ em lúc giao mùa 1.1. Bệnh cảm cúm Cảm cúm là bệnh phổ biến ở trẻ em vào thời điểm giao mùa do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, virus cúm dễ xâm nhập cơ thể, gây bệnh. Virus cúm thường lây qua đường hô hấp từ người này qua người khác nên nhiều khi bạn không biết bé lây từ đâu.  Sốt là một trong những triệu chứng khi trẻ nhiễm virus cúm Các triệu chứng của cảm cúm thông thường thường xuất hiện khoảng 1 – 3 ngày sau khi nhiễm virus cảm cúm. Trẻ khi mắc cảm cúm sẽ có triệu chứng sốt, đau họng, nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng, cơ thể mệt mỏi. Đặc biệ...